thể chất

Học thuật
Thân thiện
thể chất

Một vận động viên có thể chất cường tráng đang chạy trên đường đua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần vật chất, phần thân xác của con người: "Thể chất" chỉ mặt sinh học, vật , cơ thể của một người, bao gồm sức khỏe, hình dáng, sức mạnh các đặc điểm sinh lý. Từ này thường được đặt trong sự đối lập hoặc phân biệt với "tinh thần" hay "tâm hồn".
    • Tình trạng sức khỏe, địa tổng thể: "Thể chất" cũng có thể chỉ tình trạng, cấu trúc khả năng hoạt động chung của cơ thể một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rèn luyện thể chất thường xuyên giúp cơ thể khỏe mạnh.
    • Anh ấy một thể chất cường tráng, rất phù hợp với công việc lao động chân tay.
    • Sự phát triển của trẻ cần được chú ý cả về thể chất lẫn tinh thần.
    • Thể chất yếu khiến ấy dễ mắc bệnh hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thể chất tinh thần": Một cụm từ cố định thường dùng để chỉ hai mặt song song mối quan hệ mật thiết trong đời sống con người.

    • Một cuộc sống hạnh phúc cần sự cân bằng giữa thể chất tinh thần.
  • "Kiểm tra thể chất": Chỉ hoạt động khám sức khỏe tổng quát hoặc đánh giá các chỉ số về sức khỏe, thể lực.

    • Tất cả học sinh đều phải tham gia buổi kiểm tra thể chất đầu năm học.
Biến thể từ liên quan
  • Thân thể (dt): Thân xác, toàn bộ cơ thể con người. Từ này thiên về chỉ hình hài, cơ thể vật cụ thể hơn trạng thái sức khỏe tổng quát.
  • Cơ thể (dt): Chỉ phần vật chất, thân xác của con người hoặc sinh vật. Từ này mang tính trung lập khoa học.
  • Thể lực (dt): Sức mạnh năng lực hoạt động của cơ thể, thường được đo lường qua các bài tập.
  • Thể trạng (dt): Tình trạng sức khỏe, tình hình thể chất tại một thời điểm nhất định.
  • Thể xác (dt): Phần xác thịt, phần vật chất của con người, thường được dùng trong sự đối lập mạnh mẽ với "linh hồn" hoặc "tâm hồn".
Từ đồng nghĩa
  • Thân xác: Phần xác, phần vật chất của con người.
  • Vóc dáng: Hình thể bên ngoài của một người.
Từ trái nghĩa
  • Tinh thần: Phần ý thức, tâm lý, tình cảm tư tưởng của con người.
  • Tâm hồn: Phần tinh thần, tình cảm, đời sống nội tâm của con người.
Lưu ý sử dụng
  • "Thể chất" một danh từ trừu tượng, chỉ một khái niệm tổng quát về mặt vật chất của con người. không dùng để chỉ một bộ phận cụ thể trên cơ thể.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc các văn bản khoa học, giáo dục, y tế, "thể chất" thường được sử dụng cùng với "tinh thần" để nói về sự phát triển toàn diện của con người.
thể chất

Một vận động viên có thể chất cường tráng đang chạy trên đường đua.

  1. dt. Mặt thể xác của con người; phân biệt với tâm hồn: thể chất cường tráng đẹp cả thể chất lẫn tâm hồn.